Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "trợ cấp tiền ăn" (1)

trợ cấp tiền ăn
phát
Tiếng Anh Danh từfood allowance
Từ vựng của tôi
Nhân viên nhận trợ cấp tiền ăn.
Employees receive a meal allowance.

swap_horiz Từ liên quan "trợ cấp tiền ăn" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "trợ cấp tiền ăn" (1)

Nhân viên nhận trợ cấp tiền ăn.
Employees receive a meal allowance.